搬请[bān qǐng] [搬 请]Lưu từKhácyêu cầu; mời gọiChữ trong từ搬bāndi chuyển (tức là tự dời đi)请qǐngmờiTừ cùng chữ:搬家bān jiāHSK 3chuyển nhà申请shēn qǐngHSK 4nộp đơn xin邀请yāo qǐngHSK 5mời聘请pìn qǐngHSK 6mời thuê搬迁bān qiānHSK 7chuyển đi敬请jìng qǐngHSK 8kính mời (làm gì đó) (cách nói kính trọng)Từ cận nghĩa:要求yāo qiúHSK 2yêu cầu请求qǐng qiúHSK 2yêu cầu需求xū qiúHSK 3yêu cầu需xūHSK 9yêu cầu央及yāng jíyêu cầu索要suǒ yàoyêu cầu诉求sù qiúyêu cầu必要条件bì yào tiáo jiànyêu cầu