搬迁户[bān qiān hù] [搬 迁 户]Lưu từKhácngười hoặc hộ gia đình phải di dời (để nhường chỗ cho một dự án xây dựng, v.v.)Chữ trong từ搬bāndi chuyển (tức là tự dời đi)迁qiāndi chuyển户hùhộ (đơn vị đếm gia đình)Từ cùng chữ:搬家bān jiāHSK 3chuyển nhà窗户chuāng huHSK 4cửa sổ客户kè hùHSK 5khách hàng用户yòng hùHSK 5người dùng账户zhàng hùHSK 6tài khoản ngân hàng搬迁bān qiānHSK 7chuyển đi挨家挨户āi jiā āi hùHSK 7đi từng nhà một落户luò hùHSK 8định cư千家万户qiān jiā wàn hùHSK 8mọi gia đình (thành ngữ)Xem thêm (2)