搭把手[dā bǎ shǒu] [搭 把 手]Lưu từKhácgiúp một tayChữ trong từ搭dādựng把bǎcầm手shǒutayTừ ghép:搭把手儿dā bǎ shǒu rbiến thể er hoá của 搭把手 (dā bǎ shǒu)Từ cùng chữ:举手jǔ shǒuHSK 2giơ tay对手duì shǒuHSK 3đối thủ握手wò shǒuHSK 3bắt tay歌手gē shǒuHSK 3ca sĩ选手xuǎn shǒuHSK 3vận động viên二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp分手fēn shǒuHSK 4chia tay随手suí shǒuHSK 4một cách tiện lợi动手dòng shǒuHSK 5bắt đầu (một nhiệm vụ)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:助一臂之力zhù yī bì zhī lìgiúp một tay (thành ngữ)