摆造型[bǎi zào xíng] [摆 造 型]Lưu từKháctạo dáng (chụp ảnh)Chữ trong từ摆bǎisắp xếp造zàolàm型xíngkhuônTừ cùng chữ:典型diǎn xíngHSK 4hình mẫu大型dà xíngHSK 4lớn小型xiǎo xíngHSK 4quy mô nhỏ摆动bǎi dòngHSK 4đung đưa摆脱bǎi tuōHSK 4thoát khỏi新型xīn xíngHSK 4loại mới模型mó xíngHSK 4mô hình类型lèi xíngHSK 4loại造型zào xíngHSK 4tạo mẫuXem thêm (3)