摇旗呐喊[yáo qí nà hǎn] [摇 旗 呐 喊]Lưu từKhácvẫy cờ và hò hét (thành ngữ); cổ vũ ai đó; đưa ra hỗ trợChữ trong từ摇yáolắc旗qícờ呐nàtiếng hò reo喊hǎnla hétTừ cùng chữ:摇头yáo tóuHSK 5lắc đầu呐喊nà hǎnHSK 8hò hét摇摆yáo bǎiHSK 9lắc lư摇晃yáo huàngHSK 9đung đưa摇滚yáo gǔnHSK 9nhạc rock摇篮yáo lánHSK 9cái nôi摇摇欲坠yáo yáo yù zhuìHSK 9lung lay