摔交[shuāi jiāo] [摔 交]Lưu từKhácbiến thể của 摔跤 (shuāi jiāo)Chữ trong từ摔shuāiném xuống交jiāogiao nộpTừ cùng chữ:外交wài jiāoHSK 3ngoại giao成交chéng jiāoHSK 5hoàn thành hợp đồng摔倒shuāi dǎoHSK 5ngã xuống提交tí jiāoHSK 6nộp (báo cáo v.v.)递交dì jiāoHSK 7trình bày建交jiàn jiāoHSK 8thiết lập quan hệ ngoại giao社交shè jiāoHSK 8tương tác摔跤shuāi jiāoHSK 9ngã杂交zá jiāoHSK 9lai giốngXem thêm (2)