摔断
[shuāi duàn] [摔 断]
ngã gãy; gãy xương do ngã
这把茶壶的耳朵不小心被摔断了。
zhè bǎ chá hú de ěr duo bù xiǎo xīn bèi shuāi duàn le.Quai của chiếc ấm trà này vô tình bị đánh gãy rồi.
[shuāi duàn] [摔 断]
ngã gãy; gãy xương do ngã
这把茶壶的耳朵不小心被摔断了。
zhè bǎ chá hú de ěr duo bù xiǎo xīn bèi shuāi duàn le.Quai của chiếc ấm trà này vô tình bị đánh gãy rồi.