撇条[piě tiáo] [撇 条]Lưu từKhác(tiếng lóng) đi vệ sinhChữ trong từ撇piēném条tiáolượng từ cho vật dài, mảnh: conTừ cùng chữ:面条miàn tiáoHSK 3mì sợi便条biàn tiáoHSK 5(không chính thức) mẩu ghi chú薯条shǔ tiáoHSK 6khoai tây chiên借条jiè tiáoHSK 8giấy vay nợ教条jiào tiáoHSK 8giáo điều欠条qiàn tiáoHSK 8giấy nợ苗条miáo tiaoHSK 8(của phụ nữ) mảnh mai头条tóu tiáoHSK 9tin nổi bật (trên tin tức)线条xiàn tiáoHSK 9đường nét (trong vẽ, thư pháp, v.v.)Xem thêm (1)