撒手不管[sā shǒu bù guǎn] [撒 手 BẤT 管]Lưu từKhácđứng ngoài không làm gì (thành ngữ); không tham gia vàoChữ trong từ撒sāthả ra手shǒutay不bùBẤTkhông管guǎnchăm sócTừ cùng chữ:不管bù guǎnHSK 4không quan tâm吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút主管zhǔ guǎnHSK 5phụ trách尽管jǐn guǎnHSK 5mặc dù只管zhǐ guǎnHSK 6cứ việc看管kān guǎnHSK 6trông coi血管xuè guǎnHSK 6mạch máu保管bǎo guǎnHSK 7giữ gìn撒谎sā huǎngHSK 8nói dốiXem thêm (3)