XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

撬开

[qiào kāi] [撬 开]

cạy mở; bậy mở

这种砖茶需要用小刀撬开冲泡。

zhè zhǒng zhuān chá xū yào yòng xiǎo dāo qiào kāi chōng pào.

Loại trà bánh này cần dùng dao nhỏ tách ra để pha.

他拿着铁棍把门撬开了。

tā ná zhe tiě gùn bǎ mén qiào kāi le.

Anh ta dùng thanh sắt cạy cửa ra.

他用铁棍撬开了门。

tā yòng tiě gùn qiào kāi le mén.

Anh ấy dùng xà beng cạy cửa.