撰拟[zhuàn nǐ] [撰 拟]Lưu từKhácsoạn thảo; lên kế hoạch; soạn (một kế hoạch hoặc tài liệu)Chữ trong từ撰zhuànsoạn拟nǐdự địnhTừ cùng chữ:模拟mó nǐHSK 8mô phỏng撰写zhuàn xiěHSK 9viết虚拟xū nǐHSK 9tưởng tượngTừ cận nghĩa:制定zhì dìngHSK 3soạn thảo拟定nǐ dìngHSK 8soạn thảo起草qǐ cǎoHSK 8soạn thảo制zhìHSK 9chế độ开具kāi jùsoạn thảo (văn bản)拟订nǐ dìngsoạn thảo (kế hoạch)