擂台
[lèi tái] [擂 台]
sân cao nơi tổ chức thi đấu võ thuật hoặc đấu tay đôi; đấu trường; sàn đấu
他在擂台上轻松摆平了对手。
tā zài lèi tái shàng qīng sōng bǎi píng le duì shǒu.Anh ấy dễ dàng hạ gục đối thủ trên sàn đấu.
[lèi tái] [擂 台]
sân cao nơi tổ chức thi đấu võ thuật hoặc đấu tay đôi; đấu trường; sàn đấu
他在擂台上轻松摆平了对手。
tā zài lèi tái shàng qīng sōng bǎi píng le duì shǒu.Anh ấy dễ dàng hạ gục đối thủ trên sàn đấu.