擅断[shàn duàn] [擅 断]Lưu từKhácmột cách độc đoánChữ trong từ擅shànkhông có thẩm quyền断duànlàm gãyTừ cùng chữ:不断bù duànHSK 3không ngừng判断pàn duànHSK 3phán đoán中断zhōng duànHSK 5gián đoạn诊断zhěn duànHSK 5chẩn đoán打断dǎ duànHSK 6gián đoạn片断piàn duànHSK 6đoạn果断guǒ duànHSK 7quyết đoán切断qiē duànHSK 8cắt đứt垄断lǒng duànHSK 8độc quyềnXem thêm (3)