擅权[shàn quán] [擅 权]Lưu từKhácchiếm đoạt quyền lựcChữ trong từ擅shànkhông có thẩm quyền权quánquyền lựcTừ cùng chữ:人权rén quánHSK 6nhân quyền政权zhèng quánHSK 6chế độ侵权qīn quánHSK 8xâm phạm quyền擅自shàn zìHSK 8tự ý擅长shàn chángHSK 8giỏi về主权zhǔ quánHSK 9chủ quyền授权shòu quánHSK 9ủy quyền特权tè quánHSK 9đặc quyền职权zhí quánHSK 9chức quyền