攒聚[cuán jù] [攒 聚]Lưu từKháctập hợp; tụ tậpChữ trong từ攒zǎnsưu tầm聚jùtập hợpTừ cùng chữ:欢聚huān jùHSK 7vui vẻ sum họp汇聚huì jùHSK 7hội tụ凝聚níng jùHSK 8ngưng tụ团聚tuán jùHSK 9đoàn tụTừ cận nghĩa:聚jùHSK 4tập hợp集合jí héHSK 4tập hợp凑合còu heHSK 7tập hợp聚集jù jíHSK 8tập hợp集会jí huìHSK 8tập hợp集结jí jiéHSK 8tập hợp僔zǔntập hợp潀cóngtập hợp纠jiūtập hợpXem thêm (3)