攘外[rǎng wài] [攘 外]Lưu từKhácchống ngoại xâmChữ trong từ攘rǎng(văn học) xắn tay áo外wàibên ngoàiTừ ghép:攘外安内rǎng wài ān nèichống ngoại xâm và ổn định nội bộ đất nước (thành ngữ)Từ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài以外yǐ wàiHSK 2ngoài ra另外lìng wàiHSK 3bổ sung意外yì wàiHSK 3bất ngờ格外gé wàiHSK 4đặc biệt此外cǐ wàiHSK 4ngoài ra之外zhī wàiHSK 5bên ngoài例外lì wàiHSK 5ngoại lệ中外zhōng wàiHSK 6Trung-NgoạiXem thêm (3)