支努干[zhī nǔ gān] [支 努 干]Lưu từKhácChinook (trực thăng)Chữ trong từ支zhīhỗ trợ努nǔnỗ lực干gānsuôngTừ cùng chữ:支付zhī fùHSK 3trả tiền支持zhī chíHSK 3tán thành能干néng gànHSK 4có năng lực支出zhī chūHSK 5chi tiêu支配zhī pèiHSK 5kiểm soát饼干bǐng gānHSK 5bánh quy才干cái gànHSK 6khả năng支援zhī yuánHSK 6hỗ trợ支撑zhī chēngHSK 6chống đỡXem thêm (3)Từ cận nghĩa:奇努克qí nǔ kèChinook (trực thăng)