支座[zhī zuò] [支 座]Lưu từKhácmố cầuChữ trong từ支zhīhỗ trợ座zuòlượng từ dùng cho núi, công trình lớnTừ cùng chữ:支付zhī fùHSK 3trả tiền支持zhī chíHSK 3tán thành讲座jiǎng zuòHSK 4buổi chuyên đề支出zhī chūHSK 5chi tiêu支配zhī pèiHSK 5kiểm soát支援zhī yuánHSK 6hỗ trợ支撑zhī chēngHSK 6chống đỡ支流zhī liúHSK 6phụ lưu (sông)让座ràng zuòHSK 6nhường chỗ cho ai đóXem thêm (3)Từ cận nghĩa:桥台qiáo táimố cầu (kiến trúc)桥墩qiáo dūnmố cầu