支配权[zhī pèi quán] [支 配 权]Lưu từKhácquyền định đoạt việc gìChữ trong từ支zhīhỗ trợ配pèikết hợp权quánquyền lựcTừ cùng chữ:支付zhī fùHSK 3trả tiền支持zhī chíHSK 3tán thành支出zhī chūHSK 5chi tiêu支配zhī pèiHSK 5kiểm soát人权rén quánHSK 6nhân quyền支援zhī yuánHSK 6hỗ trợ支撑zhī chēngHSK 6chống đỡ支流zhī liúHSK 6phụ lưu (sông)政权zhèng quánHSK 6chế độXem thêm (3)