收复失地[shōu fù shī dì] [收 复 失 地]Lưu từKháckhôi phục lãnh thổ đã mấtChữ trong từ收shōunhận复fùđi rồi quay lại失shīmất地dìđấtTừ cùng chữ:外地wài dìHSK 2các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở收入shōu rùHSK 2thu vào收到shōu dàoHSK 2nhận được草地cǎo dìHSK 2bãi cỏ各地gè dìHSK 3ở khắp mọi nơi (của một quốc gia)当地dāng dìHSK 3địa phương收听shōu tīngHSK 3nghe (chương trình phát thanh)收看shōu kànHSK 3xem (chương trình TV)收费shōu fèiHSK 3thu phíXem thêm (3)