收录
[shōu lù] [收 录]
bao gồm (trong một bộ sưu tập); tập hợp (câu chuyện, bài thơ, v.v.); ghi lại
这本专业辞典收录了许多新词。
zhè běn zhuān yè cí diǎn shōu lù le xǔ duō xīn cí.Cuốn từ điển chuyên ngành này thu thập rất nhiều từ mới.
这本目录收录了所有的图书。
zhè běn mù lù shōu lù le suǒ yǒu de tú shū.Cuốn mục lục này bao gồm tất cả sách.
这张专辑里收录了十首经典老歌。
zhè zhāng zhuān jí lǐ shōu lù le shí shǒu jīng diǎn lǎo gē.Album này tập hợp mười bài hát kinh điển.