收获节[shōu huò jié] [收 获 节]Lưu từKháclễ hội thu hoạchChữ trong từ收shōunhận获huò(văn học) bắt节jiékhớpTừ cùng chữ:收入shōu rùHSK 2thu vào收到shōu dàoHSK 2nhận được春节Chūn jiéHSK 2Lễ hội mùa xuân (Tết Nguyên Đán)音节yīn jiéHSK 2âm tiết收听shōu tīngHSK 3nghe (chương trình phát thanh)收看shōu kànHSK 3xem (chương trình TV)收费shōu fèiHSK 3thu phí收音机shōu yīn jīHSK 3radio季节jì jiéHSK 4thời gianXem thêm (3)