收藏家
[shōu cáng jiā] [收 藏 GIA]
nhà sưu tập (ví dụ: tác phẩm nghệ thuật)
收藏家向公众展示了他的私家藏品。
shōu cáng jiā xiàng gōng zhòng zhǎn shì le tā de sī jiā cáng pǐn.Nhà sưu tập đã triển lãm các món đồ sưu tầm cá nhân cho công chúng.
[shōu cáng jiā] [收 藏 GIA]
nhà sưu tập (ví dụ: tác phẩm nghệ thuật)
收藏家向公众展示了他的私家藏品。
shōu cáng jiā xiàng gōng zhòng zhǎn shì le tā de sī jiā cáng pǐn.Nhà sưu tập đã triển lãm các món đồ sưu tầm cá nhân cho công chúng.