改订[gǎi dìng] [改 订]Lưu từKhácsửa đổi (văn bản, kế hoạch, v.v.)Chữ trong từ改gǎithay đổi订dìngđặtTừ ghép:中俄改订条约zhōng é gǎi dìng tiáo yuēHiệp ước Saint Petersburg năm 1881, theo đó Nga trả lại tỉnh Yili ch…改订伊犁条约gǎi dìng yī lí tiáo yuēHiệp ước Saint Petersburg năm 1881, trong đó Nga đồng ý trao trả tỉn…Từ cùng chữ:改变gǎi biànHSK 2thay đổi改进gǎi jìnHSK 3cải thiện改造gǎi zàoHSK 3cải tạo制订zhì dìngHSK 4xây dựng改善gǎi shànHSK 4cải thiện改正gǎi zhèngHSK 4sửa chữa预订yù dìngHSK 4đặt hàng改革gǎi géHSK 5cải cách签订qiān dìngHSK 5đồng ý và ký (một hiệp ước, v.v.)Xem thêm (3)