改革家[gǎi gé jiā] [改 革 GIA]Lưu từKhácnhà cải cáchChữ trong từ改gǎithay đổi革géda động vật家jiāGIAnhàTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)大家dà jiāHSK 2mọi người改变gǎi biànHSK 2thay đổi画家huà jiāHSK 2họa sĩ科学家kē xué jiāHSK 2nhà khoa họcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:改革者gǎi gé zhěnhà cải cách