改革者[gǎi gé zhě] [改 革 者]Lưu từKhácnhà cải cáchChữ trong từ改gǎithay đổi革géda động vật者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc改变gǎi biànHSK 2thay đổi作者zuò zhěHSK 3tác giả改进gǎi jìnHSK 3cải thiện改造gǎi zàoHSK 3cải tạo记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên改善gǎi shànHSK 4cải thiệnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:改革家gǎi gé jiānhà cải cách