攻打[gōng dǎ] [攻 打]Lưu từKháctấn công (kẻ địch)Chữ trong từ攻gōngtấn công打dǎđánhTừ cùng chữ:单打dān dǎHSK 6đánh đơn (trong thể thao)双打shuāng dǎHSK 6đánh đôi (trong thể thao)拨打bō dǎHSK 6gọi挨打ái dǎHSK 6bị đánh攻克gōng kèHSK 6chiếm được攻击gōng jīHSK 6tấn công攻关gōng guānHSK 7tấn công cửa ải chiến lược攻读gōng dúHSK 7học chuyên ngành (trong một lĩnh vực)殴打ōu dǎHSK 8đánh đập