放下身段[fàng xià shēn duàn] [放 下 身 段]Lưu từKhác(thành ngữ) hạ mình; bớt kiểu cách (và trở nên khiêm tốn hoặc đồng cảm hơn)Chữ trong từ放fàngđặt下xiàxuống身shēncơ thể段duànđoạnTừ cùng chữ:放假fàng jiàHSK 1nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ放学fàng xuéHSK 1tan học放下fàng xiàHSK 2đặt xuống放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm放到fàng dàoHSK 3đặt放松fàng sōngHSK 4thư giãn阶段jiē duànHSK 4giai đoạn放暑假fàng shǔ jiàHSK 4nghỉ hè手段shǒu duànHSK 5phương phápXem thêm (3)