放大片[fàng dà piàn] [放 ĐẠI 片]Lưu từKhác(Đài) kính áp tròng thẩm mỹ; kính giãn tròng; kính vòng trònChữ trong từ放fàngđặt大dàĐẠIto片piànmảnh mỏngTừ cùng chữ:放假fàng jiàHSK 1nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ放学fàng xuéHSK 1tan học图片tú piànHSK 2bức tranh影片yǐng piànHSK 2bản sao của phim放下fàng xiàHSK 2đặt xuống放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm照片zhào piànHSK 2bức ảnh药片yào piànHSK 2viên thuốc放到fàng dàoHSK 3đặtXem thêm (3)