放射性材料[fàng shè xìng cái liào] [放 射 性 材 料]Lưu từKhácvật liệu phóng xạChữ trong từ放fàngđặt射shèbắn性xìngbản chất材cáivật liệu料liàochất liệuTừ cùng chữ:放假fàng jiàHSK 1nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ放学fàng xuéHSK 1tan học放下fàng xiàHSK 2đặt xuống放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm放到fàng dàoHSK 3đặt原料yuán liàoHSK 4nguyên liệu塑料sù liàoHSK 4nhựa放松fàng sōngHSK 4thư giãn材料cái liàoHSK 4(nguyên) liệuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:放射物fàng shè wùvật liệu phóng xạ