放射治疗[fàng shè zhì liáo] [放 射 治 疗]Lưu từKhácxạ trịChữ trong từ放fàngđặt射shèbắn治zhìquản lý疗liáođiều trịTừ cùng chữ:放假fàng jiàHSK 1nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ放学fàng xuéHSK 1tan học放下fàng xiàHSK 2đặt xuống放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm放到fàng dàoHSK 3đặt医疗yī liáoHSK 4điều trị y tế放松fàng sōngHSK 4thư giãn治疗zhì liáoHSK 4điều trị (một bệnh)放暑假fàng shǔ jiàHSK 4nghỉ hèXem thêm (3)Từ cận nghĩa:放射疗法fàng shè liáo fǎxạ trị