放射疗法[fàng shè liáo fǎ] [放 射 疗 法]Lưu từKhácxạ trịChữ trong từ放fàngđặt射shèbắn疗liáođiều trị法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:放假fàng jiàHSK 1nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ放学fàng xuéHSK 1tan học做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ放下fàng xiàHSK 2đặt xuống放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:放射治疗fàng shè zhì liáoxạ trị