放射防护[fàng shè fáng hù] [放 射 防 护]Lưu từKhácphòng hộ phóng xạChữ trong từ放fàngđặt射shèbắn防fángbảo vệ护hùbảo vệTừ cùng chữ:放假fàng jiàHSK 1nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ放学fàng xuéHSK 1tan học放下fàng xiàHSK 2đặt xuống放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm保护bǎo hùHSK 3bảo vệ放到fàng dàoHSK 3đặt放松fàng sōngHSK 4thư giãn爱护ài hùHSK 4yêu quý维护wéi hùHSK 4bảo vệXem thêm (3)