放松管制[fàng sōng guǎn zhì] [放 松 管 制]Lưu từKhácnới lỏng quản lýChữ trong từ放fàngđặt松sōnglỏng管guǎnchăm sóc制zhìchế độTừ cùng chữ:放假fàng jiàHSK 1nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ放学fàng xuéHSK 1tan học放下fàng xiàHSK 2đặt xuống放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm放到fàng dàoHSK 3đặt复制fù zhìHSK 4nhân bản放松fàng sōngHSK 4thư giãn研制yán zhìHSK 4nghiên cứu và sản xuất限制xiàn zhìHSK 4hạn chếXem thêm (3)