放眼望去[fàng yǎn wàng qù] [放 眼 望 去]Lưu từKhácnhìn ra xa tận chân trờiChữ trong từ放fàngđặt眼yǎnmắt望wàngngắm去qùđiTừ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài回去huí quHSK 1trở về放假fàng jiàHSK 1nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ放学fàng xuéHSK 1tan học进去jìn qùHSK 1đi vào放下fàng xiàHSK 2đặt xuống放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm过去guò qùHSK 2(trong quá khứ)上去shàng qùHSK 3đi lênXem thêm (3)Ví dụ trong bài học放眼望去,四周是一片金色的汪洋。fàng yǎn wàng qù, sì zhōu shì yí piàn jīn sè de wāng yáng.Phóng tầm mắt nhìn ra, xung quanh là một biển vàng mênh mông.