放马过来[fàng mǎ guò lái] [放 马 过 来]Lưu từKháctới luôn!; để xem bạn có gì!Chữ trong từ放fàngđặt马mǎngựa过guòbăng qua来láiđếnTừ cùng chữ:出来chū láiHSK 1đi ra回来huí laiHSK 1trở về放假fàng jiàHSK 1nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ放学fàng xuéHSK 1tan học起来qǐ laiHSK 1(sau động từ) chỉ sự bắt đầu và tiếp diễn của một hành động hoặc trạ…进来jìn láiHSK 1đến原来yuán láiHSK 2gốc后来hòu láiHSK 2sau này带来dài láiHSK 2mang đếnXem thêm (3)