政府首脑
[zhèng fǔ shǒu nǎo] [政 府 首 脑]
người đứng đầu nhà nước; lãnh đạo chính phủ
多国政府首脑出席了这次国际会议。
duō guó zhèng fǔ shǒu nǎo chū xí le zhè cì guó jì huì yì.Người đứng đầu chính phủ nhiều nước đã tham dự hội nghị quốc tế lần này.
[zhèng fǔ shǒu nǎo] [政 府 首 脑]
người đứng đầu nhà nước; lãnh đạo chính phủ
多国政府首脑出席了这次国际会议。
duō guó zhèng fǔ shǒu nǎo chū xí le zhè cì guó jì huì yì.Người đứng đầu chính phủ nhiều nước đã tham dự hội nghị quốc tế lần này.