政治体制[zhèng zhì tǐ zhì] [政 治 体 制]Lưu từKhácthể chế chính trịChữ trong từ政zhèngthuộc về chính trị治zhìquản lý体tǐcơ thể制zhìchế độTừ cùng chữ:复制fù zhìHSK 4nhân bản政府zhèng fǔHSK 4chính phủ政治zhèng zhìHSK 4chính trị研制yán zhìHSK 4nghiên cứu và sản xuất限制xiàn zhìHSK 4hạn chế控制kòng zhìHSK 5kiểm soát机制jī zhìHSK 5cơ chế法制fǎ zhìHSK 5hệ thống và thể chế pháp luật政党zhèng dǎngHSK 6đảng chính trịXem thêm (3)