政治气候[zhèng zhì qì hòu] [政 治 气 候]Lưu từKháckhí hậu chính trịChữ trong từ政zhèngthuộc về chính trị治zhìquản lý气qìkhí候hòuđợiTừ cùng chữ:时候shí houHSK 1thời gian有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi小时候xiǎo shí houHSK 2khi còn nhỏ这时候zhè shíhòuHSK 2lúc này那时候nà shí houHSK 2lúc đó气候qì hòuHSK 3(khí tượng) khí hậu政府zhèng fǔHSK 4chính phủ政治zhèng zhìHSK 4chính trị问候wèn hòuHSK 4gửi lời hỏi thămXem thêm (3)