救灾救济司[jiù zāi jiù jì sī] [救 灾 救 济 司]Lưu từKhácủy ban cứu trợ khẩn cấp (thuộc Bộ Dân chính Trung Quốc 民政部)Chữ trong từ救jiùcứu灾zāithảm họa救jiùcứu济jìvượt sông司sīphụ tráchTừ cùng chữ:公司gōng sīHSK 2công ty寿司shòu sīHSK 5sushi救灾jiù zāiHSK 5cứu trợ thiên tai官司guān siHSK 6vụ kiện救助jiù zhùHSK 6giúp đỡ người gặp nạn救命jiù mìngHSK 6cứu mạng救援jiù yuánHSK 6cứu hộ打官司dǎ guān siHSK 6khởi kiện上司shàng siHSK 8sếpXem thêm (3)