救生衣[jiù shēng yī] [救 生 衣]Lưu từKhácáo phao; áo cứu sinhChữ trong từ救jiùcứu生shēngđược sinh衣yīquần áoTừ cùng chữ:大衣dà yīHSK 2áo khoác dài上衣shàng yīHSK 3áo khoác衬衣chèn yīHSK 3áo sơ mi毛衣máo yīHSK 4áo len (lông)救灾jiù zāiHSK 5cứu trợ thiên tai内衣nèi yīHSK 6đồ lót外衣wài yīHSK 6quần áo ngoài救助jiù zhùHSK 6giúp đỡ người gặp nạn救命jiù mìngHSK 6cứu mạngXem thêm (3)