教堂墓地[jiào táng mù dì] [教 堂 墓 地]Lưu từKhácnghĩa trang nhà thờChữ trong từ教jiāotôn giáo堂táng(chính) sảnh墓mùmộ地dìđấtTừ cùng chữ:教学楼jiào xué lóuHSK 1tòa nhà trường học外地wài dìHSK 2các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở教学jiāo xuéHSK 2giảng dạy教室jiào shìHSK 2phòng học教师jiào shīHSK 2giáo viên教育jiào yùHSK 2giáo dục草地cǎo dìHSK 2bãi cỏ各地gè dìHSK 3ở khắp mọi nơi (của một quốc gia)当地dāng dìHSK 3địa phươngXem thêm (3)