教堂山[jiào táng shān] [教 堂 山]Lưu từKhácChapel Hill, Bắc CarolinaChữ trong từ教jiāotôn giáo堂táng(chính) sảnh山shānnúiTừ cùng chữ:教学楼jiào xué lóuHSK 1tòa nhà trường học教学jiāo xuéHSK 2giảng dạy教室jiào shìHSK 2phòng học教师jiào shīHSK 2giáo viên教育jiào yùHSK 2giáo dục爬山pá shānHSK 2leo núi教材jiào cáiHSK 3tài liệu giảng dạy教练jiào liànHSK 3người hướng dẫn教授jiào shòuHSK 4giáo sưXem thêm (3)