教学软体[jiào xué ruǎn tǐ] [教 HỌC 软 体]Lưu từKhác(Đài Loan) phần mềm giáo dục; phần mềm dạy họcChữ trong từ教jiāotôn giáo学xuéHỌChọc软ruǎnmềm体tǐcơ thểTừ cùng chữ:身体shēn tǐHSK 1cơ thể教学楼jiào xué lóuHSK 1tòa nhà trường học全体quán tǐHSK 2tất cả教学jiāo xuéHSK 2giảng dạy教室jiào shìHSK 2phòng học教师jiào shīHSK 2giáo viên教育jiào yùHSK 2giáo dục具体jù tǐHSK 3cụ thể团体tuán tǐHSK 3nhómXem thêm (3)