散户[sǎn hù] [散 户]Lưu từKháccá nhân (cổ đông); nhà đầu tư nhỏ lẻChữ trong từ散sànxua tan, giải tỏa户hùhộ (đơn vị đếm gia đình)Từ cùng chữ:散步sàn bùHSK 3đi dạo窗户chuāng huHSK 4cửa sổ客户kè hùHSK 5khách hàng散文sǎn wénHSK 5văn xuôi用户yòng hùHSK 5người dùng账户zhàng hùHSK 6tài khoản ngân hàng挨家挨户āi jiā āi hùHSK 7đi từng nhà một散发sàn fāHSK 8phân phối散布sàn bùHSK 8phát tánXem thêm (3)