散逸层[sàn yì céng] [散 逸 层]Lưu từKháctầng thoát lyChữ trong từ散sànxua tan, giải tỏa逸yìtrốn thoát层céngchồng lên nhauTừ cùng chữ:散步sàn bùHSK 3đi dạo散文sǎn wénHSK 5văn xuôi高层gāo céngHSK 6cao tầng基层jī céngHSK 7cấp cơ sở底层dǐ céngHSK 7tầng trệt散发sàn fāHSK 8phân phối散布sàn bùHSK 8phát tán阶层jiē céngHSK 8tầng lớp xã hội