数不过来[shǔ bù guò lái] [数 BẤT 过 来]Lưu từKháckhông đếm xuể; quá nhiều để đếmChữ trong từ数shǔđếm不bùBẤTkhông过guòbăng qua来láiđếnTừ cùng chữ:出来chū láiHSK 1đi ra回来huí laiHSK 1trở về起来qǐ laiHSK 1(sau động từ) chỉ sự bắt đầu và tiếp diễn của một hành động hoặc trạ…进来jìn láiHSK 1đến原来yuán láiHSK 2gốc后来hòu láiHSK 2sau này带来dài láiHSK 2mang đến数字shù zìHSK 2chữ số过来guò láiHSK 2đến đâyXem thêm (3)