数字分频[shù zì fēn pín] [数 字 分 频]Lưu từKhácphân chia tần số kỹ thuật sốChữ trong từ数shǔđếm字zìchữ分fēnphút频píntần suấtTừ cùng chữ:数字shù zìHSK 2chữ số数学shù xuéHSK 3toán học数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))数据shù jùHSK 4dữ liệu数码shù mǎHSK 4kỹ thuật số数目shù mùHSK 5số lượng视频shì pínHSK 5video频频pín pínHSK 8lặp đi lặp lại数额shù éHSK 9số lượngXem thêm (1)