数字导览设施[shù zì dǎo lǎn shè shī] [数 字 导 览 设 施]Lưu từKhácthiết bị hướng dẫn sốChữ trong từ数shǔđếm字zìchữ导dǎotruyền览lǎnnhìn设shèthiết lập施shī(dạng kết hợp) thực hiện (quy tắc, v.v.)Từ cùng chữ:数字shù zìHSK 2chữ số数学shù xuéHSK 3toán học数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))实施shí shīHSK 4thực hiện措施cuò shīHSK 4biện pháp数据shù jùHSK 4dữ liệu数码shù mǎHSK 4kỹ thuật số设施shè shīHSK 4cơ sở vật chất数目shù mùHSK 5số lượngXem thêm (2)