数学模型
[shù xué mó xíng] [数 HỌC 模 型]
mô hình toán học
科学家建立了数学模型。
kē xué jiā jiàn lì le shù xué mó xíng.Các nhà khoa học đã lập mô hình toán học.
[shù xué mó xíng] [数 HỌC 模 型]
mô hình toán học
科学家建立了数学模型。
kē xué jiā jiàn lì le shù xué mó xíng.Các nhà khoa học đã lập mô hình toán học.